Tiếng Việt
Bảo định tiếng Anh là gì?
bảo định tiếng Anh là Baoding /ˈbaʊˌdɪŋ/. Một loại đồ chơi bằng kim loại hoặc gốm, thường có hình dạng quả cầu nhỏ, dùng để rèn luyện sự kiên nhẫn và tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baoding
Ví dụ câu với bảo định / Baoding
- 1
Anh ấy thường chơi bảo định để giảm căng thẳng.
He often plays Baoding to relieve stress.
- 2
Bảo định giúp tôi tập trung hơn trong công việc.
Baoding helps me concentrate better at work.
Ghi chú dùng từ bảo định
Bảo định là đồ chơi truyền thống của Trung Quốc, giúp rèn luyện sự kiên nhẫn và tập trung. Các từ liên quan: 'stress relief' (giảm căng thẳng), 'meditation' (thiền), 'focus' (tập trung).
Video minh hoạ bảo định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo định
Câu hỏi thường gặp về "bảo định"
Bảo định tiếng Anh là gì?
Bảo định tiếng Anh là "Baoding" (danh từ), nghĩa là: Một loại đồ chơi bằng kim loại hoặc gốm, thường có hình dạng quả cầu nhỏ, dùng để rèn luyện sự kiên nhẫn và tập trung.
"Baoding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baoding" nghĩa tiếng Việt là "bảo định". Bảo định là đồ chơi truyền thống của Trung Quốc, giúp rèn luyện sự kiên nhẫn và tập trung.
Phát âm "Baoding" như thế nào?
"Baoding" có phiên âm IPA /ˈbaʊˌdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baoding"?
He often plays Baoding to relieve stress. — Anh ấy thường chơi bảo định để giảm căng thẳng.