Tiếng Việt
Cảnh giác hơn tiếng Anh là gì?
cảnh giác hơn tiếng Anh là be more alert /bi mɔːr əˈlɜːrt/. Cảnh giác hơn có nghĩa là trở nên chú ý và đề phòng hơn trong các tình huống có thể xảy ra rủi ro hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be more alert
Ví dụ câu với cảnh giác hơn / be more alert
- 1
Bạn cần cảnh giác hơn khi đi qua khu vực vắng người vào ban đêm.
You need to be more alert when passing through deserted areas at night.
- 2
Họ đã cảnh giác hơn sau khi nghe tin về vụ trộm.
They became more alert after hearing about the theft.
Ghi chú dùng từ cảnh giác hơn
Cảnh giác hơn là hành động đề phòng, chú ý hơn. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), đề phòng (preventive), chú ý (pay attention).
Video minh hoạ cảnh giác hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh giác hơn
Câu hỏi thường gặp về "cảnh giác hơn"
Cảnh giác hơn tiếng Anh là gì?
Cảnh giác hơn tiếng Anh là "be more alert" (động từ), nghĩa là: Cảnh giác hơn có nghĩa là trở nên chú ý và đề phòng hơn trong các tình huống có thể xảy ra rủi ro hoặc nguy hiểm.
"be more alert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be more alert" nghĩa tiếng Việt là "cảnh giác hơn". Cảnh giác hơn là hành động đề phòng, chú ý hơn.
Phát âm "be more alert" như thế nào?
"be more alert" có phiên âm IPA /bi mɔːr əˈlɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be more alert"?
You need to be more alert when passing through deserted areas at night. — Bạn cần cảnh giác hơn khi đi qua khu vực vắng người vào ban đêm.