Tiếng Việt
Báo động hơi ngạt tiếng Anh là gì?
báo động hơi ngạt tiếng Anh là gas alarm /ɡæs əˈlɑːrm/. Thiết bị cảnh báo khi khí độc hoặc khí ngạt trong không khí vượt quá mức an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas alarm
Ví dụ câu với báo động hơi ngạt / gas alarm
- 1
Hệ thống báo động hơi ngạt đã kêu lên khi phát hiện khí CO trong nhà.
The gas alarm went off when it detected carbon monoxide in the house.
- 2
Bạn nên kiểm tra báo động hơi ngạt định kỳ để đảm bảo an toàn.
You should regularly check the gas alarm to ensure safety.
Ghi chú dùng từ báo động hơi ngạt
Báo động hơi ngạt là thiết bị cảnh báo khí độc, liên quan đến các thiết bị như cảm biến khí, hệ thống báo cháy khí để bảo vệ an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm: cảm biến khí (gas sensor), hệ thống báo cháy (fire alarm), an toàn khí (gas safety).
Video minh hoạ báo động hơi ngạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo động hơi ngạt
Câu hỏi thường gặp về "báo động hơi ngạt"
Báo động hơi ngạt tiếng Anh là gì?
Báo động hơi ngạt tiếng Anh là "gas alarm" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị cảnh báo khi khí độc hoặc khí ngạt trong không khí vượt quá mức an toàn.
"gas alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas alarm" nghĩa tiếng Việt là "báo động hơi ngạt". Báo động hơi ngạt là thiết bị cảnh báo khí độc, liên quan đến các thiết bị như cảm biến khí, hệ thống báo cháy khí để bảo vệ an toàn.
Phát âm "gas alarm" như thế nào?
"gas alarm" có phiên âm IPA /ɡæs əˈlɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas alarm"?
The gas alarm went off when it detected carbon monoxide in the house. — Hệ thống báo động hơi ngạt đã kêu lên khi phát hiện khí CO trong nhà.