Tiếng Việt
Hơi ngạt tiếng Anh là gì?
hơi ngạt tiếng Anh là Slightly suffocated /ˈslaɪtli ˈsʌfəkeɪtɪd/. Cảm giác bị nghẹt thở nhẹ hoặc khó thở do thiếu không khí hoặc không gian chật hẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slightly suffocated
Ví dụ câu với hơi ngạt / Slightly suffocated
- 1
Tôi cảm thấy hơi ngạt trong phòng kín.
I felt slightly suffocated in the small room.
- 2
Không khí trong xe bị ngột ngạt vì quá đông người.
The air in the car was slightly suffocating because of too many people.
Ghi chú dùng từ hơi ngạt
Hơi ngạt mô tả cảm giác khó thở nhẹ do thiếu không khí hoặc không gian hạn chế. Các từ liên quan gồm 'choked' (nghẹt thở), 'breathless' (không thở nổi), và 'stifled' (ngạt thở, bị bóp nghẹt).
Video minh hoạ hơi ngạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơi ngạt
Câu hỏi thường gặp về "hơi ngạt"
Hơi ngạt tiếng Anh là gì?
Hơi ngạt tiếng Anh là "Slightly suffocated" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác bị nghẹt thở nhẹ hoặc khó thở do thiếu không khí hoặc không gian chật hẹp.
"Slightly suffocated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slightly suffocated" nghĩa tiếng Việt là "hơi ngạt". Hơi ngạt mô tả cảm giác khó thở nhẹ do thiếu không khí hoặc không gian hạn chế.
Phát âm "Slightly suffocated" như thế nào?
"Slightly suffocated" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈsʌfəkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slightly suffocated"?
I felt slightly suffocated in the small room. — Tôi cảm thấy hơi ngạt trong phòng kín.