Tiếng Việt
Bao đựng thẻ nhân viên tiếng Anh là gì?
bao đựng thẻ nhân viên tiếng Anh là ID card holder /ˌaɪˈdiː kɑːrd ˈhoʊldər/. Dụng cụ để đựng và bảo vệ thẻ nhân viên nhằm dễ dàng mang theo và tránh mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ID card holder
Ví dụ câu với bao đựng thẻ nhân viên / ID card holder
- 1
He always keeps his ID card holder in his pocket.
Anh ấy luôn để bao đựng thẻ nhân viên trong túi của mình.
- 2
She bought a new ID card holder for her office badge.
Cô ấy đã mua một chiếc bao đựng thẻ nhân viên mới cho thẻ của mình.
Ghi chú dùng từ bao đựng thẻ nhân viên
Bao đựng thẻ nhân viên là vật dụng giúp bảo vệ và mang theo thẻ nhân viên dễ dàng. Các từ liên quan: 'badge holder' (bảo vệ thẻ), 'lanyard' (dây đeo thẻ), 'ID badge' (thẻ ID).
Video minh hoạ bao đựng thẻ nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao đựng thẻ nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "bao đựng thẻ nhân viên"
Bao đựng thẻ nhân viên tiếng Anh là gì?
Bao đựng thẻ nhân viên tiếng Anh là "ID card holder" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ để đựng và bảo vệ thẻ nhân viên nhằm dễ dàng mang theo và tránh mất mát.
"ID card holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ID card holder" nghĩa tiếng Việt là "bao đựng thẻ nhân viên". Bao đựng thẻ nhân viên là vật dụng giúp bảo vệ và mang theo thẻ nhân viên dễ dàng.
Phát âm "ID card holder" như thế nào?
"ID card holder" có phiên âm IPA /ˌaɪˈdiː kɑːrd ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ID card holder"?
Anh ấy luôn để bao đựng thẻ nhân viên trong túi của mình. — He always keeps his ID card holder in his pocket.