Tiếng Việt
Cung thủ tiếng Anh là gì?
Cung thủ tiếng Anh là Archer /ˈɑːʧə/. Người bắn cung, thường là trong các hoạt động thể thao hoặc săn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Archer
Ví dụ câu với Cung thủ / Archer
- 1
Anh ấy là một cung thủ giỏi trong đội tuyển bắn cung quốc gia.
He is a skilled archer in the national shooting team.
- 2
Cung thủ dùng cung và tên để bắn trúng mục tiêu xa.
The archer uses a bow and arrow to hit the distant target.
Ghi chú dùng từ Cung thủ
Cung thủ là người sử dụng cung để bắn tên. Các từ liên quan: 'bow' (cung), 'arrow' (tên), 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ Cung thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cung thủ
Câu hỏi thường gặp về "Cung thủ"
Cung thủ tiếng Anh là gì?
Cung thủ tiếng Anh là "Archer" (danh từ), nghĩa là: Người bắn cung, thường là trong các hoạt động thể thao hoặc săn bắn.
"Archer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Archer" nghĩa tiếng Việt là "Cung thủ". Cung thủ là người sử dụng cung để bắn tên.
Phát âm "Archer" như thế nào?
"Archer" có phiên âm IPA /ˈɑːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Archer"?
He is a skilled archer in the national shooting team. — Anh ấy là một cung thủ giỏi trong đội tuyển bắn cung quốc gia.