The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo dưỡng bê tông tiếng Anh là gì?

bảo dưỡng bê tông tiếng Anh là concrete curing /ˈkɑnkrit ˈkjʊrɪŋ/. Quá trình giữ ẩm và bảo vệ bê tông trong thời gian đầu sau khi đổ để đảm bảo độ cứng và độ bền của kết cấu.

Hình minh hoạ "bảo dưỡng bê tông" tiếng Anh là "concrete curing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concrete curing

Danh từ
/ˈkɑnkrit ˈkjʊrɪŋ/

Ví dụ câu với bảo dưỡng bê tông / concrete curing

  1. 1

    Việc bảo dưỡng bê tông đúng cách giúp tăng tuổi thọ của công trình.

    Proper concrete curing extends the lifespan of the structure.

  2. 2

    Chúng tôi đã thực hiện bảo dưỡng bê tông trong 7 ngày để đảm bảo chất lượng.

    We performed concrete curing for 7 days to ensure quality.

Ghi chú dùng từ bảo dưỡng bê tông

Bảo dưỡng bê tông là quá trình giữ ẩm cho bê tông mới đổ để đạt độ cứng tối ưu. Các thuật ngữ liên quan: 'curing' (bảo dưỡng), 'setting' (đặt cứng), 'hardening' (đông cứng).

Video minh hoạ bảo dưỡng bê tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo dưỡng bê tông

Câu hỏi thường gặp về "bảo dưỡng bê tông"

Bảo dưỡng bê tông tiếng Anh là gì?

Bảo dưỡng bê tông tiếng Anh là "concrete curing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giữ ẩm và bảo vệ bê tông trong thời gian đầu sau khi đổ để đảm bảo độ cứng và độ bền của kết cấu.

"concrete curing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concrete curing" nghĩa tiếng Việt là "bảo dưỡng bê tông". Bảo dưỡng bê tông là quá trình giữ ẩm cho bê tông mới đổ để đạt độ cứng tối ưu.

Phát âm "concrete curing" như thế nào?

"concrete curing" có phiên âm IPA /ˈkɑnkrit ˈkjʊrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concrete curing"?

Proper concrete curing extends the lifespan of the structure. — Việc bảo dưỡng bê tông đúng cách giúp tăng tuổi thọ của công trình.