Tiếng Việt
Bảo dưỡng định kỳ tiếng Anh là gì?
Bảo dưỡng định kỳ tiếng Anh là Periodic maintenance /ˈpɪərɪədɪk ˈmeɪntənəns/. Việc thực hiện kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị hoặc phương tiện theo lịch trình định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Periodic maintenance
Ví dụ câu với Bảo dưỡng định kỳ / Periodic maintenance
- 1
Bảo dưỡng định kỳ giúp xe ô tô hoạt động ổn định hơn.
Periodic maintenance helps the car run more smoothly.
- 2
Chúng tôi thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho máy móc để tránh hỏng hóc bất ngờ.
We perform periodic maintenance on the machinery to prevent unexpected breakdowns.
Ghi chú dùng từ Bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng định kỳ là quá trình kiểm tra và sửa chữa thiết bị theo lịch trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maintenance' (bảo trì), 'inspection' (kiểm tra), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ Bảo dưỡng định kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo dưỡng định kỳ
Câu hỏi thường gặp về "Bảo dưỡng định kỳ"
Bảo dưỡng định kỳ tiếng Anh là gì?
Bảo dưỡng định kỳ tiếng Anh là "Periodic maintenance" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị hoặc phương tiện theo lịch trình định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.
"Periodic maintenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Periodic maintenance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo dưỡng định kỳ". Bảo dưỡng định kỳ là quá trình kiểm tra và sửa chữa thiết bị theo lịch trình.
Phát âm "Periodic maintenance" như thế nào?
"Periodic maintenance" có phiên âm IPA /ˈpɪərɪədɪk ˈmeɪntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Periodic maintenance"?
Periodic maintenance helps the car run more smoothly. — Bảo dưỡng định kỳ giúp xe ô tô hoạt động ổn định hơn.