Tiếng Việt
Bảo dưỡng xe tiếng Anh là gì?
Bảo dưỡng xe tiếng Anh là Service a vehicle /ˈsɜːvɪs ə ˈviːɪkl/. Bảo trì hoặc sửa chữa xe để duy trì hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Service a vehicle
Ví dụ câu với Bảo dưỡng xe / Service a vehicle
- 1
Tôi cần đưa xe đi bảo dưỡng để kiểm tra hệ thống phanh.
I need to get my vehicle serviced to check the brake system.
- 2
Việc bảo dưỡng xe định kỳ giúp tránh các sự cố lớn hơn.
Regular vehicle servicing helps prevent major issues.
Ghi chú dùng từ Bảo dưỡng xe
Bảo dưỡng xe là quá trình kiểm tra và sửa chữa xe để duy trì hiệu suất hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maintenance' (bảo trì), 'repair' (sửa chữa), và 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ Bảo dưỡng xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo dưỡng xe
Câu hỏi thường gặp về "Bảo dưỡng xe"
Bảo dưỡng xe tiếng Anh là gì?
Bảo dưỡng xe tiếng Anh là "Service a vehicle" (động từ), nghĩa là: Bảo trì hoặc sửa chữa xe để duy trì hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.
"Service a vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Service a vehicle" nghĩa tiếng Việt là "Bảo dưỡng xe". Bảo dưỡng xe là quá trình kiểm tra và sửa chữa xe để duy trì hiệu suất hoạt động.
Phát âm "Service a vehicle" như thế nào?
"Service a vehicle" có phiên âm IPA /ˈsɜːvɪs ə ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Service a vehicle"?
I need to get my vehicle serviced to check the brake system. — Tôi cần đưa xe đi bảo dưỡng để kiểm tra hệ thống phanh.