Tiếng Việt
Bao gạo tiếng Anh là gì?
bao gạo tiếng Anh là rice sack /raɪs sæk/. Túi đựng gạo, thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để chứa và vận chuyển gạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice sack
Ví dụ câu với bao gạo / rice sack
- 1
Tôi mua một bao gạo để dự trữ cho gia đình.
I bought a rice sack to store for my family.
- 2
Chúng tôi cần một bao gạo lớn để nấu cho bữa tiệc.
We need a large rice sack to cook for the party.
Ghi chú dùng từ bao gạo
Bao gạo là một loại túi dùng để chứa gạo, thường làm bằng vải hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'bag' (túi), 'grain' (hạt), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ bao gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao gạo
Câu hỏi thường gặp về "bao gạo"
Bao gạo tiếng Anh là gì?
Bao gạo tiếng Anh là "rice sack" (danh từ), nghĩa là: Túi đựng gạo, thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để chứa và vận chuyển gạo.
"rice sack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice sack" nghĩa tiếng Việt là "bao gạo". Bao gạo là một loại túi dùng để chứa gạo, thường làm bằng vải hoặc nhựa.
Phát âm "rice sack" như thế nào?
"rice sack" có phiên âm IPA /raɪs sæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice sack"?
I bought a rice sack to store for my family. — Tôi mua một bao gạo để dự trữ cho gia đình.