The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm du lịch tiếng Anh là gì?

bảo hiểm du lịch tiếng Anh là travel insurance /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm du lịch là hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính trong trường hợp gặp rủi ro khi đi du lịch như mất mát hành lý hoặc tai nạn.

Hình minh hoạ "bảo hiểm du lịch" tiếng Anh là "travel insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

travel insurance

Danh từ
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm du lịch / travel insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi nước ngoài.

    I bought travel insurance before going abroad.

  2. 2

    Bảo hiểm du lịch giúp tôi yên tâm hơn khi khám phá các điểm đến mới.

    Travel insurance gives me peace of mind when exploring new destinations.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm du lịch

Bảo hiểm du lịch là loại bảo hiểm dành cho du khách để phòng tránh rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường), 'premium' (phí bảo hiểm).

Video minh hoạ bảo hiểm du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm du lịch

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm du lịch"

Bảo hiểm du lịch tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm du lịch tiếng Anh là "travel insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm du lịch là hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính trong trường hợp gặp rủi ro khi đi du lịch như mất mát hành lý hoặc tai nạn.

"travel insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"travel insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm du lịch". Bảo hiểm du lịch là loại bảo hiểm dành cho du khách để phòng tránh rủi ro.

Phát âm "travel insurance" như thế nào?

"travel insurance" có phiên âm IPA /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "travel insurance"?

I bought travel insurance before going abroad. — Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi nước ngoài.