Tiếng Việt
Sổ bảo hiểm tiếng Anh là gì?
sổ bảo hiểm tiếng Anh là insurance book /ɪnˈʃʊr.əns bʊk/. Sổ ghi chép các thông tin về bảo hiểm của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insurance book
Ví dụ câu với sổ bảo hiểm / insurance book
- 1
Tôi đã mất sổ bảo hiểm của mình và phải làm lại từ đầu.
I lost my insurance book and had to start over.
- 2
Bạn cần mang sổ bảo hiểm khi đi khám bệnh để được hưởng quyền lợi.
You need to bring your insurance book when visiting the doctor to receive benefits.
Ghi chú dùng từ sổ bảo hiểm
Sổ bảo hiểm là giấy tờ xác nhận quyền lợi bảo hiểm của cá nhân. Các từ liên quan: bảo hiểm (insurance), giấy tờ (document), quyền lợi (benefit).
Video minh hoạ sổ bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "sổ bảo hiểm"
Sổ bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Sổ bảo hiểm tiếng Anh là "insurance book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các thông tin về bảo hiểm của cá nhân hoặc tổ chức.
"insurance book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insurance book" nghĩa tiếng Việt là "sổ bảo hiểm". Sổ bảo hiểm là giấy tờ xác nhận quyền lợi bảo hiểm của cá nhân.
Phát âm "insurance book" như thế nào?
"insurance book" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr.əns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insurance book"?
I lost my insurance book and had to start over. — Tôi đã mất sổ bảo hiểm của mình và phải làm lại từ đầu.