The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm sinh kỳ tiếng Anh là gì?

bảo hiểm sinh kỳ tiếng Anh là pure endowment insurance /pjʊr ɛnˈdaʊmənt ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm sinh kỳ là loại hình bảo hiểm nhân thọ trả tiền khi người được bảo hiểm còn sống vào cuối kỳ hạn hợp đồng.

Hình minh hoạ "bảo hiểm sinh kỳ" tiếng Anh là "pure endowment insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pure endowment insurance

Danh từ
/pjʊr ɛnˈdaʊmənt ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm sinh kỳ / pure endowment insurance

  1. 1

    Anh ấy đã mua bảo hiểm sinh kỳ để đảm bảo tài chính cho gia đình khi anh qua đời.

    He purchased a pure endowment insurance to secure his family's financial future if he passes away.

  2. 2

    Bảo hiểm sinh kỳ thường có mức phí thấp hơn so với các loại bảo hiểm khác.

    Pure endowment insurance usually has lower premiums compared to other types of insurance.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm sinh kỳ

Bảo hiểm sinh kỳ là loại bảo hiểm nhân thọ chỉ trả tiền nếu người được bảo hiểm còn sống vào cuối kỳ hạn. Các loại liên quan gồm bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm hỗn hợp.

Video minh hoạ bảo hiểm sinh kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm sinh kỳ

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm sinh kỳ"

Bảo hiểm sinh kỳ tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm sinh kỳ tiếng Anh là "pure endowment insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm sinh kỳ là loại hình bảo hiểm nhân thọ trả tiền khi người được bảo hiểm còn sống vào cuối kỳ hạn hợp đồng.

"pure endowment insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pure endowment insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm sinh kỳ". Bảo hiểm sinh kỳ là loại bảo hiểm nhân thọ chỉ trả tiền nếu người được bảo hiểm còn sống vào cuối kỳ hạn.

Phát âm "pure endowment insurance" như thế nào?

"pure endowment insurance" có phiên âm IPA /pjʊr ɛnˈdaʊmənt ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pure endowment insurance"?

He purchased a pure endowment insurance to secure his family's financial future if he passes away. — Anh ấy đã mua bảo hiểm sinh kỳ để đảm bảo tài chính cho gia đình khi anh qua đời.