Tiếng Việt
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng tiếng Anh là gì?
bảo hiểm trách nhiệm công cộng tiếng Anh là public liability insurance /ˈpʌblɪk ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm bảo vệ người chủ khỏi trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra cho bên thứ ba trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public liability insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm trách nhiệm công cộng / public liability insurance
- 1
Công ty đã mua bảo hiểm trách nhiệm công cộng để bảo vệ khỏi các vụ kiện tụng.
The company purchased public liability insurance to protect against lawsuits.
- 2
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng là bắt buộc đối với các doanh nghiệp xây dựng.
Public liability insurance is mandatory for construction businesses.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm trách nhiệm công cộng
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng giúp doanh nghiệp tránh thiệt hại tài chính do trách nhiệm pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'liability' (trách nhiệm), 'insurance' (bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Video minh hoạ bảo hiểm trách nhiệm công cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm trách nhiệm công cộng
- bảoTell someone to do something
- cộngplus
- bảo hiểminsurance
- Công cộngPublic
- trách nhiệmresponsibility
- sổ bảo hiểminsurance book
- đơn bảo hiểminsurance application
- gói bảo hiểminsurance package
- mua bảo hiểminsurance sales
- bảo hiểm y tếhealth insurance
- đóng bảo hiểmpay the insurance premium
- luật bảo hiểmInsurance law
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm trách nhiệm công cộng"
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng tiếng Anh là "public liability insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm bảo vệ người chủ khỏi trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra cho bên thứ ba trong quá trình hoạt động kinh doanh.
"public liability insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public liability insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm trách nhiệm công cộng". Bảo hiểm trách nhiệm công cộng giúp doanh nghiệp tránh thiệt hại tài chính do trách nhiệm pháp lý.
Phát âm "public liability insurance" như thế nào?
"public liability insurance" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public liability insurance"?
The company purchased public liability insurance to protect against lawsuits. — Công ty đã mua bảo hiểm trách nhiệm công cộng để bảo vệ khỏi các vụ kiện tụng.