Tiếng Việt
Báo hoa mai tiếng Anh là gì?
báo hoa mai tiếng Anh là leopard /ˈlɛpərd/. Một loài báo lớn có bộ lông chấm bi đặc trưng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leopard
Ví dụ câu với báo hoa mai / leopard
- 1
Con báo hoa mai săn mồi ban đêm trong rừng rậm.
The leopard stealthily stalked its prey in the jungle.
- 2
Báo hoa mai là biểu tượng của sự nhanh nhẹn và sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.
The leopard is often seen as a symbol of agility and strength in many cultures.
Ghi chú dùng từ báo hoa mai
Báo hoa mai là một loài động vật hoang dã thuộc họ Mèo, có khả năng thích nghi cao với môi trường tự nhiên. Các từ liên quan: 'jaguar' (báo đốm lớn hơn), 'cheetah' (báo săn nhanh), 'big cat' (động vật họ Mèo lớn).
Video minh hoạ báo hoa mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo hoa mai
Câu hỏi thường gặp về "báo hoa mai"
Báo hoa mai tiếng Anh là gì?
Báo hoa mai tiếng Anh là "leopard", nghĩa là: Một loài báo lớn có bộ lông chấm bi đặc trưng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á.
"leopard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leopard" nghĩa tiếng Việt là "báo hoa mai". Báo hoa mai là một loài động vật hoang dã thuộc họ Mèo, có khả năng thích nghi cao với môi trường tự nhiên.
Phát âm "leopard" như thế nào?
"leopard" có phiên âm IPA /ˈlɛpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leopard"?
The leopard stealthily stalked its prey in the jungle. — Con báo hoa mai săn mồi ban đêm trong rừng rậm.