The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo tuyết tiếng Anh là gì?

báo tuyết tiếng Anh là snow leopard /snoʊ ˈlɛpərd/. Một loài báo lớn sống ở vùng núi cao, có bộ lông dày và hoa văn đặc trưng giúp ngụy trang.

Hình minh hoạ "báo tuyết" tiếng Anh là "snow leopard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snow leopard

/snoʊ ˈlɛpərd/

Ví dụ câu với báo tuyết / snow leopard

  1. 1

    Con báo tuyết này rất hiếm gặp trong tự nhiên.

    This snow leopard is rarely seen in the wild.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con báo tuyết trên đỉnh núi.

    We saw a snow leopard on the mountain peak.

Ghi chú dùng từ báo tuyết

Báo tuyết là loài mèo lớn sống ở vùng núi cao châu Á, thích nghi với khí hậu lạnh. Các từ liên quan: 'mèo lớn' (big cat), 'ngụy trang' (camouflage), 'động vật hoang dã' (wildlife).

Video minh hoạ báo tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với báo tuyết

Câu hỏi thường gặp về "báo tuyết"

Báo tuyết tiếng Anh là gì?

Báo tuyết tiếng Anh là "snow leopard", nghĩa là: Một loài báo lớn sống ở vùng núi cao, có bộ lông dày và hoa văn đặc trưng giúp ngụy trang.

"snow leopard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snow leopard" nghĩa tiếng Việt là "báo tuyết". Báo tuyết là loài mèo lớn sống ở vùng núi cao châu Á, thích nghi với khí hậu lạnh.

Phát âm "snow leopard" như thế nào?

"snow leopard" có phiên âm IPA /snoʊ ˈlɛpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snow leopard"?

This snow leopard is rarely seen in the wild. — Con báo tuyết này rất hiếm gặp trong tự nhiên.