Tiếng Việt
Bao kiếm tiếng Anh là gì?
bao kiếm tiếng Anh là Scabbard /ˈskæbərd/. Bao kiếm là vỏ bảo vệ cho lưỡi kiếm, thường làm bằng da hoặc gỗ, giúp bảo vệ lưỡi kiếm khỏi hư hỏng và giữ an toàn khi không sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scabbard
Ví dụ câu với bao kiếm / Scabbard
- 1
Anh ấy cất kiếm vào bao kiếm trước khi rời khỏi phòng.
He carefully slid the sword into its scabbard before leaving the room.
- 2
Bao kiếm này được làm bằng da cao cấp và có hoa văn tinh xảo.
This scabbard is made of high-quality leather with intricate patterns.
Ghi chú dùng từ bao kiếm
Bao kiếm là phần bảo vệ của kiếm, giúp giữ lưỡi kiếm không bị hư hỏng. Các từ liên quan gồm 'sword' (kiếm), 'blade' (lưỡi kiếm), 'hilt' ( cán kiếm).
Video minh hoạ bao kiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bao kiếm
Câu hỏi thường gặp về "bao kiếm"
Bao kiếm tiếng Anh là gì?
Bao kiếm tiếng Anh là "Scabbard" (danh từ), nghĩa là: Bao kiếm là vỏ bảo vệ cho lưỡi kiếm, thường làm bằng da hoặc gỗ, giúp bảo vệ lưỡi kiếm khỏi hư hỏng và giữ an toàn khi không sử dụng.
"Scabbard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scabbard" nghĩa tiếng Việt là "bao kiếm". Bao kiếm là phần bảo vệ của kiếm, giúp giữ lưỡi kiếm không bị hư hỏng.
Phát âm "Scabbard" như thế nào?
"Scabbard" có phiên âm IPA /ˈskæbərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scabbard"?
He carefully slid the sword into its scabbard before leaving the room. — Anh ấy cất kiếm vào bao kiếm trước khi rời khỏi phòng.