Tiếng Việt
Bão táp tiếng Anh là gì?
bão táp tiếng Anh là tempest /ˈtɛmpɪst/. Cơn bão lớn, dữ dội gây gió mạnh và mưa to.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tempest
Ví dụ câu với bão táp / tempest
- 1
Trong đêm, một cơn bão táp dữ dội đã làm rung chuyển cả khu vực.
During the night, a fierce tempest shook the entire area.
- 2
Chuyến đi bị hoãn lại do bão táp trên biển.
The trip was postponed because of the tempest at sea.
Ghi chú dùng từ bão táp
Bão táp là từ chỉ một cơn bão dữ dội, thường liên quan đến gió mạnh và mưa to. Các từ liên quan: storm (bão), hurricane (bão lớn), gale (gió mạnh).
Video minh hoạ bão táp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bão táp
Câu hỏi thường gặp về "bão táp"
Bão táp tiếng Anh là gì?
Bão táp tiếng Anh là "tempest" (danh từ), nghĩa là: Cơn bão lớn, dữ dội gây gió mạnh và mưa to.
"tempest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tempest" nghĩa tiếng Việt là "bão táp". Bão táp là từ chỉ một cơn bão dữ dội, thường liên quan đến gió mạnh và mưa to.
Phát âm "tempest" như thế nào?
"tempest" có phiên âm IPA /ˈtɛmpɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tempest"?
During the night, a fierce tempest shook the entire area. — Trong đêm, một cơn bão táp dữ dội đã làm rung chuyển cả khu vực.