Tiếng Việt
Bão tuyết tiếng Anh là gì?
bão tuyết tiếng Anh là blizzard /ˈblɪzərd/. Cơn bão tuyết là một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi lượng tuyết rơi dày đặc, gió mạnh, gây khó khăn trong sinh hoạt và di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blizzard
Ví dụ câu với bão tuyết / blizzard
- 1
Trong cơn bão tuyết, mọi hoạt động bị đình trệ do tuyết rơi dày đặc.
During the blizzard, all activities were halted due to heavy snowfall.
- 2
Các nhà dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn bão tuyết sắp đến.
Weather forecasts warn of an approaching blizzard.
Ghi chú dùng từ bão tuyết
Bão tuyết là một dạng bão tuyết dữ dội, thường xảy ra ở các vùng có khí hậu lạnh. Các từ liên quan gồm có 'snowstorm' (bão tuyết), 'whiteout' (hiện tượng tuyết phủ trắng xóa), và 'frost' (sương giá).
Video minh hoạ bão tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bão tuyết
Câu hỏi thường gặp về "bão tuyết"
Bão tuyết tiếng Anh là gì?
Bão tuyết tiếng Anh là "blizzard" (danh từ), nghĩa là: Cơn bão tuyết là một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi lượng tuyết rơi dày đặc, gió mạnh, gây khó khăn trong sinh hoạt và di chuyển.
"blizzard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blizzard" nghĩa tiếng Việt là "bão tuyết". Bão tuyết là một dạng bão tuyết dữ dội, thường xảy ra ở các vùng có khí hậu lạnh.
Phát âm "blizzard" như thế nào?
"blizzard" có phiên âm IPA /ˈblɪzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blizzard"?
During the blizzard, all activities were halted due to heavy snowfall. — Trong cơn bão tuyết, mọi hoạt động bị đình trệ do tuyết rơi dày đặc.