The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bão hoà tiếng Anh là gì?

bão hoà tiếng Anh là saturated /ˈsætʃərɪtɪd/. Đầy hoặc tràn ngập, đặc biệt trong ngữ cảnh chất lỏng hoặc khí đã chứa tối đa lượng có thể.

Hình minh hoạ "bão hoà" tiếng Anh là "saturated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

saturated

Tính từ
/ˈsætʃərɪtɪd/

Ví dụ câu với bão hoà / saturated

  1. 1

    Không khí trong phòng đã trở nên bão hoà với độ ẩm.

    The air in the room became saturated with moisture.

  2. 2

    Chất lỏng này đã bão hoà với các chất hòa tan.

    This liquid is saturated with dissolved substances.

Ghi chú dùng từ bão hoà

Bão hoà mô tả trạng thái đã đạt đến mức tối đa có thể chứa đựng. Các từ liên quan gồm 'đầy' (full), 'đặc' (dense), 'ngập tràn' (overflowing).

Video minh hoạ bão hoà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bão hoà

Câu hỏi thường gặp về "bão hoà"

Bão hoà tiếng Anh là gì?

Bão hoà tiếng Anh là "saturated" (tính từ), nghĩa là: Đầy hoặc tràn ngập, đặc biệt trong ngữ cảnh chất lỏng hoặc khí đã chứa tối đa lượng có thể.

"saturated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"saturated" nghĩa tiếng Việt là "bão hoà". Bão hoà mô tả trạng thái đã đạt đến mức tối đa có thể chứa đựng.

Phát âm "saturated" như thế nào?

"saturated" có phiên âm IPA /ˈsætʃərɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "saturated"?

The air in the room became saturated with moisture. — Không khí trong phòng đã trở nên bão hoà với độ ẩm.