Tiếng Việt
Bão tố tiếng Anh là gì?
bão tố tiếng Anh là thunderstorm /ˈθʌndərˌstɔːrm/. Cơn bão có kèm theo sấm sét và mưa lớn, thường xảy ra đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thunderstorm
Ví dụ câu với bão tố / thunderstorm
- 1
Trong mùa hè, thường có nhiều bão tố gây thiệt hại lớn.
During summer, there are often thunderstorms that cause significant damage.
- 2
Bão tố làm mất điện và gây ngập lụt trong khu vực.
The thunderstorm caused power outages and flooding in the area.
Ghi chú dùng từ bão tố
Bão tố là hiện tượng thời tiết dữ dội với sấm sét và mưa lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'sấm sét' (thunder), 'mưa lớn' (heavy rain), 'bão' (storm).
Video minh hoạ bão tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bão tố
Câu hỏi thường gặp về "bão tố"
Bão tố tiếng Anh là gì?
Bão tố tiếng Anh là "thunderstorm" (danh từ), nghĩa là: Cơn bão có kèm theo sấm sét và mưa lớn, thường xảy ra đột ngột.
"thunderstorm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thunderstorm" nghĩa tiếng Việt là "bão tố". Bão tố là hiện tượng thời tiết dữ dội với sấm sét và mưa lớn.
Phát âm "thunderstorm" như thế nào?
"thunderstorm" có phiên âm IPA /ˈθʌndərˌstɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thunderstorm"?
During summer, there are often thunderstorms that cause significant damage. — Trong mùa hè, thường có nhiều bão tố gây thiệt hại lớn.