Tiếng Việt
Cơ bắp tay tiếng Anh là gì?
cơ bắp tay tiếng Anh là upper arm muscles /ˈʌpər ɑrm ˈmʌsəlz/. Các cơ ở phần trên của cánh tay, giúp duỗi và gập khuỷu tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upper arm muscles
Ví dụ câu với cơ bắp tay / upper arm muscles
- 1
Anh ấy tập luyện để tăng cơ bắp tay.
He works out to build his upper arm muscles.
- 2
Cơ bắp tay của cô ấy săn chắc sau nhiều tháng tập thể hình.
Her upper arm muscles became firm after months of weight training.
Ghi chú dùng từ cơ bắp tay
Cơ bắp tay là nhóm cơ ở phần trên của cánh tay, gồm cơ tam đầu và cơ cánh tay trước. Các từ liên quan: 'muscle' (cơ bắp), 'biceps' (cơ nhị đầu), 'triceps' (cơ tam đầu).
Video minh hoạ cơ bắp tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ bắp tay
Câu hỏi thường gặp về "cơ bắp tay"
Cơ bắp tay tiếng Anh là gì?
Cơ bắp tay tiếng Anh là "upper arm muscles" (danh từ), nghĩa là: Các cơ ở phần trên của cánh tay, giúp duỗi và gập khuỷu tay.
"upper arm muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upper arm muscles" nghĩa tiếng Việt là "cơ bắp tay". Cơ bắp tay là nhóm cơ ở phần trên của cánh tay, gồm cơ tam đầu và cơ cánh tay trước.
Phát âm "upper arm muscles" như thế nào?
"upper arm muscles" có phiên âm IPA /ˈʌpər ɑrm ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upper arm muscles"?
He works out to build his upper arm muscles. — Anh ấy tập luyện để tăng cơ bắp tay.