Tiếng Việt
Bật nảy tiếng Anh là gì?
Bật nảy tiếng Anh là Bounce /baʊns/. Nảy lên, bật trở lại sau khi va chạm hoặc rơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bounce
Ví dụ câu với Bật nảy / Bounce
- 1
Quả bóng nảy trở lại sau khi chạm đất.
The ball bounced back after hitting the ground.
- 2
Lò vi sóng làm thức ăn nảy lên khi sôi.
The microwave causes the food to bounce up when boiling.
Ghi chú dùng từ Bật nảy
Bật nảy mô tả hành động bật lên hoặc phản hồi sau va chạm. Các từ liên quan: 'rebound' (phản hồi), 'spring' (lò xo), 'ricochet' (bật lại do va chạm).
Video minh hoạ Bật nảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bật nảy
Câu hỏi thường gặp về "Bật nảy"
Bật nảy tiếng Anh là gì?
Bật nảy tiếng Anh là "Bounce" (động từ), nghĩa là: Nảy lên, bật trở lại sau khi va chạm hoặc rơi.
"Bounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bounce" nghĩa tiếng Việt là "Bật nảy". Bật nảy mô tả hành động bật lên hoặc phản hồi sau va chạm.
Phát âm "Bounce" như thế nào?
"Bounce" có phiên âm IPA /baʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bounce"?
The ball bounced back after hitting the ground. — Quả bóng nảy trở lại sau khi chạm đất.