Tiếng Việt
Bất đề kháng tiếng Anh là gì?
bất đề kháng tiếng Anh là Non-resistance /nɒn-rɪˈzɪstəns/. Khả năng không phản kháng hoặc không chống lại một lực hoặc tác nhân nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-resistance
Ví dụ câu với bất đề kháng / Non-resistance
- 1
Trong chiến tranh, bất đề kháng của dân chúng đã góp phần làm giảm sức mạnh của quân xâm lược.
The non-resistance of the civilians during the war helped weaken the invading forces.
- 2
Chính sách bất đề kháng của quốc gia này đã giúp duy trì hòa bình lâu dài.
The country's policy of non-resistance helped maintain long-term peace.
Ghi chú dùng từ bất đề kháng
Bất đề kháng là khả năng không phản kháng hoặc chống lại một lực lượng nào đó. Các thuật ngữ liên quan: 'resistance' (kháng cự), 'compliance' (tuân thủ), 'passivity' (thụ động).
Video minh hoạ bất đề kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất đề kháng
Câu hỏi thường gặp về "bất đề kháng"
Bất đề kháng tiếng Anh là gì?
Bất đề kháng tiếng Anh là "Non-resistance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng không phản kháng hoặc không chống lại một lực hoặc tác nhân nào đó.
"Non-resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-resistance" nghĩa tiếng Việt là "bất đề kháng". Bất đề kháng là khả năng không phản kháng hoặc chống lại một lực lượng nào đó.
Phát âm "Non-resistance" như thế nào?
"Non-resistance" có phiên âm IPA /nɒn-rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-resistance"?
The non-resistance of the civilians during the war helped weaken the invading forces. — Trong chiến tranh, bất đề kháng của dân chúng đã góp phần làm giảm sức mạnh của quân xâm lược.