The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát diện tiếng Anh là gì?

Bát diện tiếng Anh là Octahedron /ˌɒktəˈhiːdrən/. Hình đa diện có tám mặt phẳng đều là hình lăng trụ tam giác hoặc hình chóp đều.

Hình minh hoạ "Bát diện" tiếng Anh là "Octahedron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Octahedron

Danh từ
/ˌɒktəˈhiːdrən/

Ví dụ câu với Bát diện / Octahedron

  1. 1

    Hình bát diện là một dạng hình học phổ biến trong các bài tập về hình học không gian.

    An octahedron is a common geometric shape used in spatial geometry exercises.

  2. 2

    Trong các mô hình mô phỏng, hình bát diện thường được dùng để biểu diễn các cấu trúc phân tử.

    In modeling simulations, the octahedron is often used to represent molecular structures.

Ghi chú dùng từ Bát diện

Bát diện là một loại đa diện gồm 8 mặt tam giác đều. Các thuật ngữ liên quan: 'Polyhedron' (đa diện), 'Tetrahedron' (tứ diện), 'Dodecahedron' (địa cầu).

Video minh hoạ Bát diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bát diện

Câu hỏi thường gặp về "Bát diện"

Bát diện tiếng Anh là gì?

Bát diện tiếng Anh là "Octahedron" (danh từ), nghĩa là: Hình đa diện có tám mặt phẳng đều là hình lăng trụ tam giác hoặc hình chóp đều.

"Octahedron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Octahedron" nghĩa tiếng Việt là "Bát diện". Bát diện là một loại đa diện gồm 8 mặt tam giác đều.

Phát âm "Octahedron" như thế nào?

"Octahedron" có phiên âm IPA /ˌɒktəˈhiːdrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Octahedron"?

An octahedron is a common geometric shape used in spatial geometry exercises. — Hình bát diện là một dạng hình học phổ biến trong các bài tập về hình học không gian.