The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gìn giữ tiếng Anh là gì?

gìn giữ tiếng Anh là keep /kip/. Duy trì hoặc giữ gìn cái gì đó không bị mất hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "gìn giữ" tiếng Anh là "keep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep

Danh từ
/kip/

Ví dụ câu với gìn giữ / keep

  1. 1

    Bạn cần giữ gìn sức khỏe của mình.

    You need to keep your health in good condition.

  2. 2

    Chúng tôi cố gắng giữ gìn truyền thống của dân tộc.

    We try to keep our national traditions alive.

Ghi chú dùng từ gìn giữ

Gìn giữ có nghĩa là duy trì hoặc bảo vệ cái gì đó. Các từ liên quan: preserve (bảo tồn), conserve (bảo quản), maintain (duy trì).

Video minh hoạ gìn giữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gìn giữ

Câu hỏi thường gặp về "gìn giữ"

Gìn giữ tiếng Anh là gì?

Gìn giữ tiếng Anh là "keep" (danh từ), nghĩa là: Duy trì hoặc giữ gìn cái gì đó không bị mất hoặc hư hỏng.

"keep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep" nghĩa tiếng Việt là "gìn giữ". Gìn giữ có nghĩa là duy trì hoặc bảo vệ cái gì đó.

Phát âm "keep" như thế nào?

"keep" có phiên âm IPA /kip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep"?

You need to keep your health in good condition. — Bạn cần giữ gìn sức khỏe của mình.