The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu hồ sơ tiếng Anh là gì?

lưu hồ sơ tiếng Anh là keep record /kip ˈrɛkərd/. Ghi chép hoặc lưu trữ thông tin để tham khảo sau này.

Hình minh hoạ "lưu hồ sơ" tiếng Anh là "keep record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep record

Động từ
/kip ˈrɛkərd/

Ví dụ câu với lưu hồ sơ / keep record

  1. 1

    Chúng tôi cần giữ hồ sơ của tất cả các khách hàng.

    We need to keep records of all our clients.

  2. 2

    Bạn đã lưu hồ sơ này chưa?

    Have you kept this record?

Ghi chú dùng từ lưu hồ sơ

Lưu hồ sơ liên quan đến việc ghi chép dữ liệu hoặc thông tin. Các từ liên quan: ghi chép (record), lưu trữ (store), hồ sơ (file).

Video minh hoạ lưu hồ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu hồ sơ

Câu hỏi thường gặp về "lưu hồ sơ"

Lưu hồ sơ tiếng Anh là gì?

Lưu hồ sơ tiếng Anh là "keep record" (động từ), nghĩa là: Ghi chép hoặc lưu trữ thông tin để tham khảo sau này.

"keep record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep record" nghĩa tiếng Việt là "lưu hồ sơ". Lưu hồ sơ liên quan đến việc ghi chép dữ liệu hoặc thông tin.

Phát âm "keep record" như thế nào?

"keep record" có phiên âm IPA /kip ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep record"?

We need to keep records of all our clients. — Chúng tôi cần giữ hồ sơ của tất cả các khách hàng.