The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất phục thủy thổ tiếng Anh là gì?

bất phục thủy thổ tiếng Anh là unable to adapt to the environment /ʌnˈeɪbəl tu əˈdæpt tu ði ɪnˈvaɪrənmənt/. Không thể thích nghi với môi trường sống.

Hình minh hoạ "bất phục thủy thổ" tiếng Anh là "unable to adapt to the environment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unable to adapt to the environment

Cụm từ
/ʌnˈeɪbəl tu əˈdæpt tu ði ɪnˈvaɪrənmənt/

Ví dụ câu với bất phục thủy thổ / unable to adapt to the environment

  1. 1

    Anh ấy không thể thích nghi với khí hậu mới, luôn cảm thấy mệt mỏi.

    He was unable to adapt to the new climate and always felt tired.

  2. 2

    Cây này không thể chịu đựng được đất khô hạn, dễ chết.

    This plant is unable to adapt to dry soil and easily dies.

Ghi chú dùng từ bất phục thủy thổ

Bất phục thủy thổ mô tả trạng thái không thể thích nghi với điều kiện tự nhiên hoặc môi trường. Các từ liên quan gồm 'adapt', 'adjust', 'resist' với nghĩa thích nghi, điều chỉnh, kháng cự.

Video minh hoạ bất phục thủy thổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bất phục thủy thổ

Câu hỏi thường gặp về "bất phục thủy thổ"

Bất phục thủy thổ tiếng Anh là gì?

Bất phục thủy thổ tiếng Anh là "unable to adapt to the environment" (cụm từ), nghĩa là: Không thể thích nghi với môi trường sống.

"unable to adapt to the environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unable to adapt to the environment" nghĩa tiếng Việt là "bất phục thủy thổ". Bất phục thủy thổ mô tả trạng thái không thể thích nghi với điều kiện tự nhiên hoặc môi trường.

Phát âm "unable to adapt to the environment" như thế nào?

"unable to adapt to the environment" có phiên âm IPA /ʌnˈeɪbəl tu əˈdæpt tu ði ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unable to adapt to the environment"?

He was unable to adapt to the new climate and always felt tired. — Anh ấy không thể thích nghi với khí hậu mới, luôn cảm thấy mệt mỏi.