Tiếng Việt
Bát thập tiếng Anh là gì?
bát thập tiếng Anh là eighty /ˈeɪti/. Số tám mươi, một số trong tiếng Việt dùng để đếm hoặc chỉ số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eighty
Ví dụ câu với bát thập / eighty
- 1
Tôi có bát thập cuốn sách trên bàn.
I have eighty books on the table.
- 2
Cô ấy đã sống bát thập năm.
She has lived for eighty years.
Ghi chú dùng từ bát thập
Bát thập là cách nói số tám mươi trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết cổ hoặc trang trọng. Các từ liên quan: 'bảy mươi' (seventy), ' chín mươi' (ninety), 'đếm' (to count), 'số' (number).
Video minh hoạ bát thập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát thập
Câu hỏi thường gặp về "bát thập"
Bát thập tiếng Anh là gì?
Bát thập tiếng Anh là "eighty" (danh từ), nghĩa là: Số tám mươi, một số trong tiếng Việt dùng để đếm hoặc chỉ số.
"eighty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eighty" nghĩa tiếng Việt là "bát thập". Bát thập là cách nói số tám mươi trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết cổ hoặc trang trọng.
Phát âm "eighty" như thế nào?
"eighty" có phiên âm IPA /ˈeɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eighty"?
I have eighty books on the table. — Tôi có bát thập cuốn sách trên bàn.