Tiếng Việt
Bầu cử tổng thống tiếng Anh là gì?
bầu cử tổng thống tiếng Anh là presidential election /ˌprɛzəˈdɛnʧəl ɪˈlɛkʃən/. Cuộc bỏ phiếu để chọn tổng thống của một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presidential election
Ví dụ câu với bầu cử tổng thống / presidential election
- 1
Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.
The presidential election will be held next month.
- 2
Các cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống.
Voters are going to the polls in the presidential election.
Ghi chú dùng từ bầu cử tổng thống
Bầu cử tổng thống là quá trình chọn người đứng đầu quốc gia qua phiếu bầu. Các thuật ngữ liên quan: 'campaign' (chiến dịch tranh cử), 'candidate' (ứng viên), 'vote' (phiếu bầu), 'elect' (bầu chọn).
Video minh hoạ bầu cử tổng thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu cử tổng thống
Câu hỏi thường gặp về "bầu cử tổng thống"
Bầu cử tổng thống tiếng Anh là gì?
Bầu cử tổng thống tiếng Anh là "presidential election" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bỏ phiếu để chọn tổng thống của một quốc gia.
"presidential election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presidential election" nghĩa tiếng Việt là "bầu cử tổng thống". Bầu cử tổng thống là quá trình chọn người đứng đầu quốc gia qua phiếu bầu.
Phát âm "presidential election" như thế nào?
"presidential election" có phiên âm IPA /ˌprɛzəˈdɛnʧəl ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presidential election"?
The presidential election will be held next month. — Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.