Tiếng Việt
Tổ chức một cuộc bầu cử tiếng Anh là gì?
tổ chức một cuộc bầu cử tiếng Anh là Election organization /ɪˈlɛkʃən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Hoạt động lập kế hoạch và thực hiện cuộc bầu cử để chọn người đại diện hoặc lãnh đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Election organization
Ví dụ câu với tổ chức một cuộc bầu cử / Election organization
- 1
Họ đã tổ chức một cuộc bầu cử công bằng để chọn ra tổng thống mới.
They organized a fair election to choose the new president.
- 2
Việc tổ chức cuộc bầu cử đòi hỏi nhiều công đoạn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Election organization requires many steps and thorough preparation.
Ghi chú dùng từ tổ chức một cuộc bầu cử
Tổ chức một cuộc bầu cử là quá trình chuẩn bị và tiến hành các hoạt động để chọn người đại diện qua phiếu bầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'voting' (bỏ phiếu), 'polling' (khảo sát ý kiến), và 'electoral process' (quy trình bầu cử).
Video minh hoạ tổ chức một cuộc bầu cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức một cuộc bầu cử
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức một cuộc bầu cử"
Tổ chức một cuộc bầu cử tiếng Anh là gì?
Tổ chức một cuộc bầu cử tiếng Anh là "Election organization" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lập kế hoạch và thực hiện cuộc bầu cử để chọn người đại diện hoặc lãnh đạo.
"Election organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Election organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức một cuộc bầu cử". Tổ chức một cuộc bầu cử là quá trình chuẩn bị và tiến hành các hoạt động để chọn người đại diện qua phiếu bầu.
Phát âm "Election organization" như thế nào?
"Election organization" có phiên âm IPA /ɪˈlɛkʃən ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Election organization"?
They organized a fair election to choose the new president. — Họ đã tổ chức một cuộc bầu cử công bằng để chọn ra tổng thống mới.