Tiếng Việt
Bầu show tiếng Anh là gì?
bầu show tiếng Anh là impresario /ˌɪmprɛˈsɑːrɪəʊ/. Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn hoặc sự kiện giải trí, thường là trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impresario
Ví dụ câu với bầu show / impresario
- 1
Bầu show đã thuê một ca sĩ nổi tiếng cho buổi hòa nhạc tối nay.
The impresario booked a famous singer for tonight's concert.
- 2
Anh ấy là một bầu show có tiếng trong giới giải trí.
He is a well-known impresario in the entertainment industry.
Ghi chú dùng từ bầu show
Bầu show là người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn, thường liên quan đến nghệ thuật biểu diễn. Các từ liên quan: promoter (người xúc tiến), agent (đại lý), manager (quản lý).
Video minh hoạ bầu show
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu show
Câu hỏi thường gặp về "bầu show"
Bầu show tiếng Anh là gì?
Bầu show tiếng Anh là "impresario", nghĩa là: Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn hoặc sự kiện giải trí, thường là trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
"impresario" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impresario" nghĩa tiếng Việt là "bầu show". Bầu show là người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn, thường liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
Phát âm "impresario" như thế nào?
"impresario" có phiên âm IPA /ˌɪmprɛˈsɑːrɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impresario"?
The impresario booked a famous singer for tonight's concert. — Bầu show đã thuê một ca sĩ nổi tiếng cho buổi hòa nhạc tối nay.