Tiếng Việt
Heo giống tiếng Anh là gì?
heo giống tiếng Anh là brood sow /bruːd saʊ/. Heo cái mẹ đang mang thai hoặc chuẩn bị sinh con trong chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brood sow
Ví dụ câu với heo giống / brood sow
- 1
Chúng tôi đã mua một con heo giống để bắt đầu chăn nuôi.
We bought a brood sow to start pig farming.
- 2
Heo giống cần được chăm sóc đặc biệt trong giai đoạn sinh sản.
A brood sow requires special care during the breeding period.
Ghi chú dùng từ heo giống
Heo giống là heo cái dùng để sinh sản. Các thuật ngữ liên quan: heo con (piglet), heo thịt (meat pig), chăn nuôi (farming).
Video minh hoạ heo giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với heo giống
Câu hỏi thường gặp về "heo giống"
Heo giống tiếng Anh là gì?
Heo giống tiếng Anh là "brood sow" (danh từ), nghĩa là: Heo cái mẹ đang mang thai hoặc chuẩn bị sinh con trong chăn nuôi.
"brood sow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brood sow" nghĩa tiếng Việt là "heo giống". Heo giống là heo cái dùng để sinh sản.
Phát âm "brood sow" như thế nào?
"brood sow" có phiên âm IPA /bruːd saʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brood sow"?
We bought a brood sow to start pig farming. — Chúng tôi đã mua một con heo giống để bắt đầu chăn nuôi.