Tiếng Việt
Bề sâu tiếng Anh là gì?
Bề sâu tiếng Anh là depth /depθ/. Chiều sâu của một vật thể hoặc không gian, thể hiện mức độ sâu hoặc mức độ phức tạp của vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depth
Ví dụ câu với Bề sâu / depth
- 1
The depth of the lake is over 100 meters.
Chiều sâu của hồ trên 100 mét.
- 2
She explored the depth of her emotions.
Cô ấy khám phá chiều sâu của cảm xúc mình.
Ghi chú dùng từ Bề sâu
Depth nghĩa là chiều sâu hoặc mức độ phức tạp. Các từ liên quan gồm có 'deep' (sâu), 'deeply' (một cách sâu sắc), và 'deepen' (làm sâu thêm).
Video minh hoạ Bề sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bề sâu
Câu hỏi thường gặp về "Bề sâu"
Bề sâu tiếng Anh là gì?
Bề sâu tiếng Anh là "depth" (danh từ), nghĩa là: Chiều sâu của một vật thể hoặc không gian, thể hiện mức độ sâu hoặc mức độ phức tạp của vấn đề.
"depth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depth" nghĩa tiếng Việt là "Bề sâu". Depth nghĩa là chiều sâu hoặc mức độ phức tạp.
Phát âm "depth" như thế nào?
"depth" có phiên âm IPA /depθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depth"?
Chiều sâu của hồ trên 100 mét. — The depth of the lake is over 100 meters.