Tiếng Việt
Bể chứa bùn tiếng Anh là gì?
bể chứa bùn tiếng Anh là Sludge tank /slʌʤ tæŋk/. bể chứa chất thải lỏng hoặc bùn trong các hệ thống xử lý nước hoặc chất thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sludge tank
Ví dụ câu với bể chứa bùn / Sludge tank
- 1
Các kỹ thuật viên kiểm tra mức độ của bể chứa bùn định kỳ.
Technicians regularly check the sludge tank levels.
- 2
Bùn từ bể chứa bùn cần được xử lý đúng quy trình để tránh ô nhiễm.
Sludge from the sludge tank needs proper treatment to prevent pollution.
Ghi chú dùng từ bể chứa bùn
Bể chứa bùn là nơi lưu trữ bùn thải trong các hệ thống xử lý nước hoặc chất thải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sedimentation tank' (bể lắng), 'wastewater treatment' (xử lý nước thải), 'bioreactor' (bể phản ứng sinh học).
Video minh hoạ bể chứa bùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể chứa bùn
Câu hỏi thường gặp về "bể chứa bùn"
Bể chứa bùn tiếng Anh là gì?
Bể chứa bùn tiếng Anh là "Sludge tank" (danh từ), nghĩa là: bể chứa chất thải lỏng hoặc bùn trong các hệ thống xử lý nước hoặc chất thải.
"Sludge tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sludge tank" nghĩa tiếng Việt là "bể chứa bùn". Bể chứa bùn là nơi lưu trữ bùn thải trong các hệ thống xử lý nước hoặc chất thải.
Phát âm "Sludge tank" như thế nào?
"Sludge tank" có phiên âm IPA /slʌʤ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sludge tank"?
Technicians regularly check the sludge tank levels. — Các kỹ thuật viên kiểm tra mức độ của bể chứa bùn định kỳ.