Tiếng Việt
Bể hiếu khí tiếng Anh là gì?
bể hiếu khí tiếng Anh là aerobic tank /eəˈrəʊbɪk tæŋk/. bể chứa có điều kiện để các vi sinh vật hiếu khí phát triển, thường dùng trong xử lý nước thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aerobic tank
Ví dụ câu với bể hiếu khí / aerobic tank
- 1
Họ đã lắp đặt một bể hiếu khí để xử lý nước thải công nghiệp.
They installed an aerobic tank to treat industrial wastewater.
- 2
Bể hiếu khí giúp giảm mùi hôi trong quá trình xử lý nước thải.
The aerobic tank helps reduce odors during wastewater treatment.
Ghi chú dùng từ bể hiếu khí
Bể hiếu khí là thiết bị trong xử lý nước thải, nơi các vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bể thiếu khí' (anaerobic tank) và 'xử lý sinh học' (biological treatment).
Video minh hoạ bể hiếu khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể hiếu khí
Câu hỏi thường gặp về "bể hiếu khí"
Bể hiếu khí tiếng Anh là gì?
Bể hiếu khí tiếng Anh là "aerobic tank" (danh từ), nghĩa là: bể chứa có điều kiện để các vi sinh vật hiếu khí phát triển, thường dùng trong xử lý nước thải.
"aerobic tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aerobic tank" nghĩa tiếng Việt là "bể hiếu khí". Bể hiếu khí là thiết bị trong xử lý nước thải, nơi các vi sinh vật hiếu khí hoạt động.
Phát âm "aerobic tank" như thế nào?
"aerobic tank" có phiên âm IPA /eəˈrəʊbɪk tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aerobic tank"?
They installed an aerobic tank to treat industrial wastewater. — Họ đã lắp đặt một bể hiếu khí để xử lý nước thải công nghiệp.