Tiếng Việt
Bè lũ phát xít tiếng Anh là gì?
bè lũ phát xít tiếng Anh là fascist organization /ˈfæʃɪst ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Tổ chức theo chủ nghĩa phát xít, thường có ý thức hệ độc đoán và đàn áp đối lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fascist organization
Ví dụ câu với bè lũ phát xít / fascist organization
- 1
Họ đã chống lại tổ chức bè lũ phát xít trong cuộc chiến.
They fought against the fascist organization during the war.
- 2
Chúng ta cần cảnh giác với các tổ chức phát xít.
We need to be cautious of fascist organizations.
Ghi chú dùng từ bè lũ phát xít
Bè lũ phát xít là nhóm theo chủ nghĩa phát xít, thường đàn áp tự do và dân chủ. Các từ liên quan gồm 'totalitarian' (chuyên chế), 'authoritarian' (chuyên quyền), và 'dictatorship' (chế độ độc tài).
Video minh hoạ bè lũ phát xít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bè lũ phát xít
- bèharmony line
- phátDeliver
- phát xítfascism
- đoàn thểorganization
- ban tổ chứcorganization board
- việc tổ chứcorganization
- phòng tổ chứcOrganization department
- bãi bỏ tổ chứcabolish an organization
- tổ chức lễ hộiFestival organization
- tổ chức xã hộiSocial organization
- cơ quan tổ chứcagency and organization
- đại hội đảng bộcongress of the party organization
Câu hỏi thường gặp về "bè lũ phát xít"
Bè lũ phát xít tiếng Anh là gì?
Bè lũ phát xít tiếng Anh là "fascist organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức theo chủ nghĩa phát xít, thường có ý thức hệ độc đoán và đàn áp đối lập.
"fascist organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fascist organization" nghĩa tiếng Việt là "bè lũ phát xít". Bè lũ phát xít là nhóm theo chủ nghĩa phát xít, thường đàn áp tự do và dân chủ.
Phát âm "fascist organization" như thế nào?
"fascist organization" có phiên âm IPA /ˈfæʃɪst ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fascist organization"?
They fought against the fascist organization during the war. — Họ đã chống lại tổ chức bè lũ phát xít trong cuộc chiến.