Tiếng Việt
Cơ quan tổ chức tiếng Anh là gì?
cơ quan tổ chức tiếng Anh là agency and organization /ˈeɪʤənsi ænd ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Các tổ chức hoặc cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency and organization
Ví dụ câu với cơ quan tổ chức / agency and organization
- 1
Cơ quan tổ chức này chịu trách nhiệm quản lý dự án.
This agency is responsible for managing the project.
- 2
Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Non-governmental organizations play an important role in the community.
Ghi chú dùng từ cơ quan tổ chức
Cơ quan tổ chức là các đơn vị có chức năng cụ thể trong hệ thống quản lý hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'agency' (cơ quan), 'organization' (tổ chức), 'bureau' (cục), 'department' (phòng).
Video minh hoạ cơ quan tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan tổ chức"
Cơ quan tổ chức tiếng Anh là gì?
Cơ quan tổ chức tiếng Anh là "agency and organization" (danh từ), nghĩa là: Các tổ chức hoặc cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng nhất định.
"agency and organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency and organization" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan tổ chức". Cơ quan tổ chức là các đơn vị có chức năng cụ thể trong hệ thống quản lý hoặc hoạt động.
Phát âm "agency and organization" như thế nào?
"agency and organization" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi ænd ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency and organization"?
This agency is responsible for managing the project. — Cơ quan tổ chức này chịu trách nhiệm quản lý dự án.