Tiếng Việt
Tổ chức lễ hội tiếng Anh là gì?
tổ chức lễ hội tiếng Anh là Festival organization /ˈfɛstəvəl ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Hoạt động lập kế hoạch và quản lý các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Festival organization
Ví dụ câu với tổ chức lễ hội / Festival organization
- 1
Họ đã thành lập một nhóm để tổ chức lễ hội truyền thống hàng năm.
They formed a team to organize the annual traditional festival.
- 2
Việc tổ chức lễ hội đòi hỏi nhiều công sức và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Festival organization requires a lot of effort and careful preparation.
Ghi chú dùng từ tổ chức lễ hội
Tổ chức lễ hội là quá trình lập kế hoạch và quản lý các sự kiện lễ hội. Các từ liên quan gồm có 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện), 'event management' (quản lý sự kiện), và 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ tổ chức lễ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức lễ hội
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức lễ hội"
Tổ chức lễ hội tiếng Anh là gì?
Tổ chức lễ hội tiếng Anh là "Festival organization" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lập kế hoạch và quản lý các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
"Festival organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Festival organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức lễ hội". Tổ chức lễ hội là quá trình lập kế hoạch và quản lý các sự kiện lễ hội.
Phát âm "Festival organization" như thế nào?
"Festival organization" có phiên âm IPA /ˈfɛstəvəl ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Festival organization"?
They formed a team to organize the annual traditional festival. — Họ đã thành lập một nhóm để tổ chức lễ hội truyền thống hàng năm.