The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề trong tiếng Anh là gì?

bề trong tiếng Anh là inner side /ˈɪnər saɪd/. Phần bên trong hoặc phía trong của một vật hoặc cấu trúc.

Hình minh hoạ "bề trong" tiếng Anh là "inner side"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inner side

Cụm từ
/ˈɪnər saɪd/

Ví dụ câu với bề trong / inner side

  1. 1

    The inner side of the box is clean.

    Bên trong của hộp sạch sẽ.

  2. 2

    She focused on her inner side to find peace.

    Cô ấy tập trung vào phần bên trong của mình để tìm sự bình yên.

Ghi chú dùng từ bề trong

Bề trong đề cập đến mặt trong của vật thể hoặc tâm hồn. Các từ liên quan: 'inner', 'interior', 'inside'.

Video minh hoạ bề trong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bề trong

Câu hỏi thường gặp về "bề trong"

Bề trong tiếng Anh là gì?

Bề trong tiếng Anh là "inner side" (cụm từ), nghĩa là: Phần bên trong hoặc phía trong của một vật hoặc cấu trúc.

"inner side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inner side" nghĩa tiếng Việt là "bề trong". Bề trong đề cập đến mặt trong của vật thể hoặc tâm hồn.

Phát âm "inner side" như thế nào?

"inner side" có phiên âm IPA /ˈɪnər saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inner side"?

Bên trong của hộp sạch sẽ. — The inner side of the box is clean.