Tiếng Việt
Bè xôpranô tiếng Anh là gì?
bè xôpranô tiếng Anh là soprano part /səˈprænoʊ pɑːrt/. Phần hát cao nhất trong hợp xướng hoặc hợp ca.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soprano part
Ví dụ câu với bè xôpranô / soprano part
- 1
Cô ấy hát phần soprano trong dàn hợp xướng.
She sang the soprano part in the choir.
- 2
Phần soprano thường dành cho những ca sĩ nữ có giọng hát cao.
The soprano part is usually sung by female singers with high voices.
Ghi chú dùng từ bè xôpranô
Bè xôpranô là phần cao nhất trong các phần hát, thường dành cho nữ ca sĩ có giọng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm tenor (nam cao), alto (nữ trung), bass (nam trầm).
Video minh hoạ bè xôpranô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bè xôpranô
Câu hỏi thường gặp về "bè xôpranô"
Bè xôpranô tiếng Anh là gì?
Bè xôpranô tiếng Anh là "soprano part" (danh từ), nghĩa là: Phần hát cao nhất trong hợp xướng hoặc hợp ca.
"soprano part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soprano part" nghĩa tiếng Việt là "bè xôpranô". Bè xôpranô là phần cao nhất trong các phần hát, thường dành cho nữ ca sĩ có giọng cao.
Phát âm "soprano part" như thế nào?
"soprano part" có phiên âm IPA /səˈprænoʊ pɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soprano part"?
She sang the soprano part in the choir. — Cô ấy hát phần soprano trong dàn hợp xướng.