Tiếng Việt
Bên bị vi phạm tiếng Anh là gì?
bên bị vi phạm tiếng Anh là aggrieved party /əˈɡriːvd ˈpɑːti/. Bên bị thiệt hại hoặc chịu bất công trong một vụ kiện hoặc tranh chấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aggrieved party
Ví dụ câu với bên bị vi phạm / aggrieved party
- 1
Bên bị vi phạm đã gửi đơn kiện lên tòa án.
The aggrieved party filed a lawsuit in court.
- 2
Bên bị vi phạm cần được bồi thường thiệt hại.
The aggrieved party needs to be compensated for damages.
Ghi chú dùng từ bên bị vi phạm
Thuật ngữ này chỉ về bên chịu thiệt hại hoặc bất công trong tranh chấp. Các từ liên quan: 'claimant' (người yêu cầu), 'plaintiff' (nguyên đơn), 'damages' (thiệt hại).
Video minh hoạ bên bị vi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên bị vi phạm
Câu hỏi thường gặp về "bên bị vi phạm"
Bên bị vi phạm tiếng Anh là gì?
Bên bị vi phạm tiếng Anh là "aggrieved party" (danh từ), nghĩa là: Bên bị thiệt hại hoặc chịu bất công trong một vụ kiện hoặc tranh chấp.
"aggrieved party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aggrieved party" nghĩa tiếng Việt là "bên bị vi phạm". Thuật ngữ này chỉ về bên chịu thiệt hại hoặc bất công trong tranh chấp.
Phát âm "aggrieved party" như thế nào?
"aggrieved party" có phiên âm IPA /əˈɡriːvd ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aggrieved party"?
The aggrieved party filed a lawsuit in court. — Bên bị vi phạm đã gửi đơn kiện lên tòa án.