The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên có lỗi tiếng Anh là gì?

bên có lỗi tiếng Anh là liable party /ˈlaɪəbl ˈpɑːti/. Bên có trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ trong một vụ việc hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "bên có lỗi" tiếng Anh là "liable party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liable party

Danh từ
/ˈlaɪəbl ˈpɑːti/

Ví dụ câu với bên có lỗi / liable party

  1. 1

    Bên có lỗi phải chịu trách nhiệm bồi thường.

    The liable party must compensate for damages.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ yêu cầu bên có lỗi chịu trách nhiệm pháp lý.

    We will hold the liable party legally responsible.

Ghi chú dùng từ bên có lỗi

Liable party đề cập đến bên chịu trách nhiệm pháp lý trong một vụ việc hoặc hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'responsible party' (bên chịu trách nhiệm), 'obligated party' (bên có nghĩa vụ), và 'liable' (chịu trách nhiệm).

Video minh hoạ bên có lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên có lỗi

Câu hỏi thường gặp về "bên có lỗi"

Bên có lỗi tiếng Anh là gì?

Bên có lỗi tiếng Anh là "liable party" (danh từ), nghĩa là: Bên có trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ trong một vụ việc hoặc hợp đồng.

"liable party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liable party" nghĩa tiếng Việt là "bên có lỗi". Liable party đề cập đến bên chịu trách nhiệm pháp lý trong một vụ việc hoặc hợp đồng.

Phát âm "liable party" như thế nào?

"liable party" có phiên âm IPA /ˈlaɪəbl ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liable party"?

The liable party must compensate for damages. — Bên có lỗi phải chịu trách nhiệm bồi thường.