Tiếng Việt
Bên giao tiếng Anh là gì?
bên giao tiếng Anh là delivering party /dɪˈlɪvərɪŋ ˈpɑːti/. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giao hàng hoặc chuyển phát hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delivering party
Ví dụ câu với bên giao / delivering party
- 1
Bên giao hàng phải đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời hạn.
The delivering party must ensure the goods are delivered on time.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với bên giao để xác nhận lịch giao hàng.
We contacted the delivering party to confirm the delivery schedule.
Ghi chú dùng từ bên giao
Bên giao là người hoặc tổ chức thực hiện việc chuyển hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bên nhận' (recipient), 'giao hàng' (delivery), 'vận chuyển' (transportation).
Video minh hoạ bên giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên giao
- bên giao hàngdelivering party
- bên giao thầuproject owner
- bên giao tiềnpaying party
- bên giao khoáncontracting party
- bên giao bên nhậnthe sender and the receiver
- bên giao gia côngoutsourcing party
- bên giao và bên nhậnthe delivering and receiving parties
- bênside
- giaointersect
- đảngpolitical party
- tiệcparty
- bên aparty A
Câu hỏi thường gặp về "bên giao"
Bên giao tiếng Anh là gì?
Bên giao tiếng Anh là "delivering party" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giao hàng hoặc chuyển phát hàng hóa.
"delivering party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delivering party" nghĩa tiếng Việt là "bên giao". Bên giao là người hoặc tổ chức thực hiện việc chuyển hàng.
Phát âm "delivering party" như thế nào?
"delivering party" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvərɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delivering party"?
The delivering party must ensure the goods are delivered on time. — Bên giao hàng phải đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời hạn.