Tiếng Việt
Bên giao tiền tiếng Anh là gì?
bên giao tiền tiếng Anh là paying party /ˈpeɪɪŋ ˈpɑːti/. Bên chịu trách nhiệm thanh toán trong một hợp đồng hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paying party
Ví dụ câu với bên giao tiền / paying party
- 1
Bên giao tiền đã xác nhận sẽ thanh toán vào cuối tháng.
The paying party confirmed they would make the payment by the end of the month.
- 2
Trong hợp đồng này, bên giao tiền có trách nhiệm cung cấp tài chính.
In this contract, the paying party is responsible for providing the funds.
Ghi chú dùng từ bên giao tiền
Thuật ngữ này chỉ bên chịu thanh toán trong các giao dịch hoặc hợp đồng. Các từ liên quan: 'payee' (người nhận tiền), 'payer' (người trả tiền), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ bên giao tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên giao tiền
Câu hỏi thường gặp về "bên giao tiền"
Bên giao tiền tiếng Anh là gì?
Bên giao tiền tiếng Anh là "paying party" (danh từ), nghĩa là: Bên chịu trách nhiệm thanh toán trong một hợp đồng hoặc giao dịch.
"paying party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paying party" nghĩa tiếng Việt là "bên giao tiền". Thuật ngữ này chỉ bên chịu thanh toán trong các giao dịch hoặc hợp đồng.
Phát âm "paying party" như thế nào?
"paying party" có phiên âm IPA /ˈpeɪɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paying party"?
The paying party confirmed they would make the payment by the end of the month. — Bên giao tiền đã xác nhận sẽ thanh toán vào cuối tháng.