Tiếng Việt
Chủ nợ tiếng Anh là gì?
chủ nợ tiếng Anh là creditor /ˈkrɛdɪtər/. Người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc cung cấp hàng hóa dịch vụ và có quyền đòi nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
creditor
Ví dụ câu với chủ nợ / creditor
- 1
Chủ nợ đã yêu cầu thanh toán khoản vay trong vòng một tuần.
The creditor demanded repayment within a week.
- 2
Chủ nợ của công ty đã kiện để thu hồi khoản nợ chưa trả.
The company's creditor filed a lawsuit to recover the unpaid debt.
Ghi chú dùng từ chủ nợ
Chủ nợ là người cho vay hoặc cung cấp dịch vụ và có quyền đòi nợ. Các thuật ngữ liên quan: 'debtor' (người nợ), 'loan' (khoản vay), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ chủ nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ nợ
Câu hỏi thường gặp về "chủ nợ"
Chủ nợ tiếng Anh là gì?
Chủ nợ tiếng Anh là "creditor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc cung cấp hàng hóa dịch vụ và có quyền đòi nợ.
"creditor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"creditor" nghĩa tiếng Việt là "chủ nợ". Chủ nợ là người cho vay hoặc cung cấp dịch vụ và có quyền đòi nợ.
Phát âm "creditor" như thế nào?
"creditor" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "creditor"?
The creditor demanded repayment within a week. — Chủ nợ đã yêu cầu thanh toán khoản vay trong vòng một tuần.