The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên kia tiếng Anh là gì?

bên kia tiếng Anh là Across /əˈkrɒs/. Ở phía đối diện hoặc phía bên kia của một nơi hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "bên kia" tiếng Anh là "Across"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Across

Giới từ
/əˈkrɒs/

Ví dụ câu với bên kia / Across

  1. 1

    Cây cầu bắc qua sông bên kia.

    The bridge crosses across the river.

  2. 2

    Nhà của tôi nằm bên kia đường.

    My house is across the street.

Ghi chú dùng từ bên kia

Từ này dùng để chỉ vị trí ở phía đối diện của một điểm hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'opposite' (đối diện), 'beyond' (ở phía sau hoặc xa hơn), 'through' (qua, xuyên qua).

Video minh hoạ bên kia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên kia

Câu hỏi thường gặp về "bên kia"

Bên kia tiếng Anh là gì?

Bên kia tiếng Anh là "Across" (giới từ), nghĩa là: Ở phía đối diện hoặc phía bên kia của một nơi hoặc vật thể.

"Across" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Across" nghĩa tiếng Việt là "bên kia". Từ này dùng để chỉ vị trí ở phía đối diện của một điểm hoặc vật thể.

Phát âm "Across" như thế nào?

"Across" có phiên âm IPA /əˈkrɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Across"?

The bridge crosses across the river. — Cây cầu bắc qua sông bên kia.