Tiếng Việt
Biển báo bến phà tiếng Anh là gì?
biển báo bến phà tiếng Anh là ferry sign /ˈfɛri saɪn/. Biển báo chỉ dẫn nơi bến phà, thường dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo cho người đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferry sign
Ví dụ câu với biển báo bến phà / ferry sign
- 1
The ferry sign indicates where to board the boat.
Biển báo bến phà chỉ ra nơi lên tàu.
- 2
Look for the ferry sign before crossing the river.
Tìm biển báo bến phà trước khi qua sông.
Ghi chú dùng từ biển báo bến phà
Biển báo bến phà là loại biển báo dùng để chỉ vị trí của bến phà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sign' (biển báo), 'dock' (bến tàu), 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ biển báo bến phà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo bến phà
Câu hỏi thường gặp về "biển báo bến phà"
Biển báo bến phà tiếng Anh là gì?
Biển báo bến phà tiếng Anh là "ferry sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn nơi bến phà, thường dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo cho người đi qua.
"ferry sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferry sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo bến phà". Biển báo bến phà là loại biển báo dùng để chỉ vị trí của bến phà.
Phát âm "ferry sign" như thế nào?
"ferry sign" có phiên âm IPA /ˈfɛri saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferry sign"?
Biển báo bến phà chỉ ra nơi lên tàu. — The ferry sign indicates where to board the boat.