The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên thứ ba tiếng Anh là gì?

bên thứ ba tiếng Anh là third party /θɜːd ˈpɑːti/. Bên thứ ba là người hoặc tổ chức không phải là bên chính trong một hợp đồng hoặc giao dịch.

Hình minh hoạ "bên thứ ba" tiếng Anh là "third party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

third party

Danh từ
/θɜːd ˈpɑːti/

Ví dụ câu với bên thứ ba / third party

  1. 1

    Công ty đã thuê một bên thứ ba để xử lý các dịch vụ hậu cần.

    The company hired a third party to handle logistics services.

  2. 2

    Việc sử dụng bên thứ ba có thể làm tăng rủi ro về bảo mật.

    Using a third party can increase security risks.

Ghi chú dùng từ bên thứ ba

Bên thứ ba thường liên quan đến các dịch vụ hoặc hợp đồng ngoài các bên chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'vendor' (nhà cung cấp), 'supplier' (nhà cung ứng).

Video minh hoạ bên thứ ba

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên thứ ba

Câu hỏi thường gặp về "bên thứ ba"

Bên thứ ba tiếng Anh là gì?

Bên thứ ba tiếng Anh là "third party" (danh từ), nghĩa là: Bên thứ ba là người hoặc tổ chức không phải là bên chính trong một hợp đồng hoặc giao dịch.

"third party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"third party" nghĩa tiếng Việt là "bên thứ ba". Bên thứ ba thường liên quan đến các dịch vụ hoặc hợp đồng ngoài các bên chính.

Phát âm "third party" như thế nào?

"third party" có phiên âm IPA /θɜːd ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "third party"?

The company hired a third party to handle logistics services. — Công ty đã thuê một bên thứ ba để xử lý các dịch vụ hậu cần.