The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bến thuyền tiếng Anh là gì?

bến thuyền tiếng Anh là pier /pɪr/. Cầu tàu hoặc bến dành cho tàu thuyền cập bến và rời đi.

Hình minh hoạ "bến thuyền" tiếng Anh là "pier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pier

Danh từ
/pɪr/

Ví dụ câu với bến thuyền / pier

  1. 1

    Chúng tôi đợi tàu tại bến thuyền gần trung tâm thành phố.

    We waited at the pier near the city center.

  2. 2

    Cảng có nhiều bến thuyền để phục vụ khách du lịch.

    The port has many piers to serve tourists.

Ghi chú dùng từ bến thuyền

Bến thuyền là nơi tàu, thuyền cập bến. Các từ liên quan: 'dock' (bến tàu), 'harbor' (b港), 'dockyard' (bến tàu sửa chữa).

Video minh hoạ bến thuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bến thuyền

Câu hỏi thường gặp về "bến thuyền"

Bến thuyền tiếng Anh là gì?

Bến thuyền tiếng Anh là "pier" (danh từ), nghĩa là: Cầu tàu hoặc bến dành cho tàu thuyền cập bến và rời đi.

"pier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pier" nghĩa tiếng Việt là "bến thuyền". Bến thuyền là nơi tàu, thuyền cập bến.

Phát âm "pier" như thế nào?

"pier" có phiên âm IPA /pɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pier"?

We waited at the pier near the city center. — Chúng tôi đợi tàu tại bến thuyền gần trung tâm thành phố.